entropía
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/entɾoˈpia/nguồn
Nghĩa chính
- Entropy, độ hỗn loạndanh từentropy
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- entropíaDạng gốc (base form)
- entropíasSố nhiều (plural)
Ví dụ
- . .Hãy nghĩ ra một câu chưa ai từng nghĩ tới; đó là đóng góp của bạn cho entropy.
- , .Năng lượng, exergy và entropy là ba khái niệm khác nhau nhưng liên hệ mật thiết.