Dịch

entropía

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/entɾoˈpia/nguồn

Nghĩa chính

  1. Entropy, độ hỗn loạndanh từentropy

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. entropíaDạng gốc (base form)
  2. entropíasSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • . .Hãy nghĩ ra một câu chưa ai từng nghĩ tới; đó là đóng góp của bạn cho entropy.
  • , .Năng lượng, exergy và entropy là ba khái niệm khác nhau nhưng liên hệ mật thiết.

Họ từ (word family)

cùng gốc entropía

AI