Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
entronización
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/entɾonisaˈsjon/
Nghĩa chính
1
Đăng quang
danh từ
enthronement
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
entronización
Dạng gốc
(base form)
entronizaci
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
enthronement
Sự tôn lên ngôi, sự phong
AI
1
Đăng quang
1
Đăng quang
1
Đăng quang