Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
entrepiso
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Gác lửng
danh từ
mezzanine
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
entrepiso
Dạng gốc
(base form)
entrepiso
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
mezzanine
Tầng lửng
AI
1
Gác lửng
1
Gác lửng
1
Gác lửng