Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
entreno
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/enˈtɾeno/
Nghĩa chính
1
Buổi đào tạo
danh từ
training session
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
entreno
Dạng gốc
(base form)
entreno
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
training session
Buổi đào tạo
AI
1
Buổi đào tạo
1
Buổi đào tạo
1
Buổi đào tạo