Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
entrelínea
tính từ
(adjective)
/entɾeˈlinea/
Nghĩa chính
1
Giữa các dòng
tính từ
between the lines
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
entrelínea
Dạng gốc
(base form)
entrelínea
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
字里行间
zì lǐ háng jiān
Giữa các dòng chữ, ý tại ngôn ngoại
AI
1
Giữa các dòng
1
Giữa các dòng
1
Giữa các dòng