Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
entregable
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/entɾeˈɡable/
Nghĩa chính
1
Có thể giao được
danh từ
deliverable
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
entregable
Dạng gốc
(base form)
entregable
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
deliverable
Có thể được giao
AI
1
Có thể giao được
1
Có thể giao được
1
Có thể giao được