entredicho
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/entɾeˈdit͡ʃo/
Nghĩa chính
- Câu hỏi, nghi ngờdanh từquestion, doubt
- Sự ngăn chặn, sự cấm đoándanh từinterdiction, ban
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- entredichoDạng gốc (base form)
- entredichosSố nhiều (plural)
- entredichasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- entredichaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| en entredicho | Chưa có nghĩa | |
| estar en entredicho | Chưa có nghĩa | |
| poner en entredicho | Chưa có nghĩa | |
| quedar en entredicho | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- , (“ ”, , )[…]
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung