Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
entre horas
trạng từ
(adverb)
/ˌentɾe ˈoɾas/
Nghĩa chính
1
Giữa các bữa ăn
trạng từ
between meals
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
between meals
Giữa các bữa ăn
AI
1
Giữa các bữa ăn
1
Giữa các bữa ăn
1
Giữa các bữa ăn