Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
enterratorio
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/enteraˈtoɾjo/
Nghĩa chính
1
Nơi chôn cất
danh từ
burial ground
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
enterratorio
Dạng gốc
(base form)
enterratorio
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
burial ground
Nghĩa địa
AI
1
Nơi chôn cất
1
Nơi chôn cất
1
Nơi chôn cất