Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
enterizo
tính từ
(adjective)
/enteˈɾiso/
Nghĩa chính
1
Một miếng
tính từ
one-piece
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
enterizo
Dạng gốc
(base form)
enteriz
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
enterizo
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
enteriz
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
one-piece
Nguyên khối; liền khối
AI
1
Một miếng
1
Một miếng
1
Một miếng