Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
enterado
B1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/enteˈɾado/
Nghĩa chính
1
Biết tất cả
danh từ
know-it-all
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
enterado
Dạng gốc
(base form)
enterad
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
enterado
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
enterad
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
know-it-all
[[]] người làm như thể cái gì cũng biết
AI
1
Biết tất cả
1
Biết tất cả
1
Biết tất cả