Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
entente
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/enˈtente/
Nghĩa chính
1
Thân thiện
danh từ
entente
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
entente
Dạng gốc
(base form)
entente
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
平易近人
píng yì jìn rén
Dễ gần, hòa nhã, thân thiện
Tiếng Anh
entente
Khối nước thân thiện
AI
1
Thân thiện
1
Thân thiện
1
Thân thiện