Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
entender una palabra
Nghĩa chính
1
Nghe rõ một từ
Ví dụ
Con
tanto
ruido
,
no
entiendo
una
palabra
.
Vì tiếng ồn quá, tôi không nghe rõ một từ nào.
Xuất hiện ở từ khác
entender
kết hợp
nghe rõ một từ
AI
1
Nghe rõ một từ
1
Nghe rõ một từ
1
Nghe rõ một từ