Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
entarimado
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/entaɾiˈmado/
Nghĩa chính
1
Ván, ván sàn
danh từ
planking, floorboards
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
entarimado
Dạng gốc
(base form)
entarimado
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
planking
Lớp ván
AI
1
Ván
1
Ván
1
Ván