Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
enstatita
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Có quyền lực
danh từ
enstatite
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
enstatita
Dạng gốc
(base form)
enstatita
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
enstatite
Enxtatit
AI
1
Có quyền lực
1
Có quyền lực
1
Có quyền lực