Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ensordecimiento
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ensoɾdesiˈmjento/
Nghĩa chính
1
Làm mất giọng
danh từ
devoicing
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ensordecimiento
Dạng gốc
(base form)
ensordecimiento
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
devoicing
Quá trình mà âm thanh bị lệch
AI
1
Làm mất giọng
1
Làm mất giọng
1
Làm mất giọng