Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ensombrecimiento
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ensombɾesiˈmjento/
Nghĩa chính
1
Bóng tối; tối dần
danh từ
shadowing; darkening
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ensombrecimiento
Dạng gốc
(base form)
ensombrecimiento
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
shadowing
Hiệu ứng che khuất, sự che bóng
AI
1
Bóng tối
1
Bóng tối
1
Bóng tối