Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ensaladera
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ensalaˈdeɾa/
Nghĩa chính
1
Bát salad
danh từ
salad bowl
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ensaladera
Dạng gốc
(base form)
ensaladera
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
salad bowl
Tô trộn salad
AI
1
Bát salad
1
Bát salad
1
Bát salad