Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ensalada chilena
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ensaˌlada t͡ʃiˈlena/
Nghĩa chính
1
Chilean salad
chưa dịch
danh từ
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
ensalada a la chilena
AI
1
Chilean salad
1
Chilean salad
1
Chilean salad