Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
enrolamiento
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/enrolaˈmjento/
Nghĩa chính
1
Tuyển sinh
danh từ
enrolment
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
enrolamiento
Dạng gốc
(base form)
enrolamiento
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
enrolment
Dạng chính tả Anh của enrollment
AI
1
Tuyển sinh
1
Tuyển sinh
1
Tuyển sinh