Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
enología
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/enoloˈxia/
Nghĩa chính
1
Nghiên cứu và khoa học về sản xuất rượu vang
danh từ
the study and science of winemaking
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
enológico
enólogo
AI
1
Nghiên cứu và khoa học về sản xuất rượu vang
1
Nghiên cứu và khoa học về sản xuất rượu vang
1
Nghiên cứu và khoa học về sản xuất rượu vang