enmarcación
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/emmaɾkaˈsjon/
Nghĩa chính
- Đóng khung (hành động đặt khung lên, ví dụ như một bức tranh)danh từframing (act of putting a frame on e.g. a painting)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- enmarcaciónDạng gốc (base form)
- enmarcacionesSố nhiều (plural)