Dịch

enmarcación

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/emmaɾkaˈsjon/

Nghĩa chính

  1. Đóng khung (hành động đặt khung lên, ví dụ như một bức tranh)danh từframing (act of putting a frame on e.g. a painting)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. enmarcaciónDạng gốc (base form)
  2. enmarcacionesSố nhiều (plural)

AI