Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
enlentecimiento
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/enlenteθiˈmjento/
Nghĩa chính
1
Chậm lại
danh từ
slowing
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
enlentecimiento
Dạng gốc
(base form)
enlentecimiento
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
slowing
Sự chậm lại, sự giảm tốc
AI
1
Chậm lại
1
Chậm lại
1
Chậm lại