Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
enlazador
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/enlasaˈdoɾ/
Nghĩa chính
1
Người liên kết
danh từ
linker
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
enlazador
Dạng gốc
(base form)
enlazador
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
linker
Liên kết
AI
1
Người liên kết
1
Người liên kết
1
Người liên kết