Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
engomado
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
tính từ
(adjective)
/enɡoˈmado/
Nghĩa chính
1
Nhãn dán biển số xe
danh từ
license plate sticker
2
Cao su
qua tiếng Anh
tính từ
rubber
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
engomado
Dạng gốc
(base form)
engomad
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
engomado
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
engomad
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
rubber
Cao su
Ví dụ
Un
grupo
de
motociclistas
en
Guanajuato
se
reunió
para
rechazar
la
nueva
disposición
que
obliga
a
portar
un
engomado
en
el
casco
AI
1
Nhãn dán biển số xe
2
Cao su
1
Nhãn dán biển số xe
2
Cao su
1
Nhãn dán biển số xe
2
Cao su