Dịch

engomado

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/enɡoˈmado/

Nghĩa chính

  1. Nhãn dán biển số xedanh từlicense plate sticker
  2. Cao suqua tiếng Anhtính từrubber

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. engomadoDạng gốc (base form)
  2. engomadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. engomadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. engomadaGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

Ví dụ

AI