Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
engelamiento
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/enxelaˈmjento/
Nghĩa chính
1
Đóng băng
danh từ
icing
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
engelamiento
Dạng gốc
(base form)
engelamiento
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
icing
Đường phủ lên mặt bánh ngọt
AI
1
Đóng băng
1
Đóng băng
1
Đóng băng