Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
enfloraje
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đoàn xe
danh từ
enfleurage
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
enfloraje
Dạng gốc
(base form)
enfloraje
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
enfleurage
Phương pháp tách hương liệu của hoa
AI
1
Đoàn xe
1
Đoàn xe
1
Đoàn xe