Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
endometritis
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/endomeˈtɾitis/
Nghĩa chính
1
Viêm nội mạc tử cung
danh từ
endometritis
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
endometritis
Viêm màng trong dạ con
AI
1
Viêm nội mạc tử cung
1
Viêm nội mạc tử cung
1
Viêm nội mạc tử cung