Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
endoesqueleto
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/endoeskeˈleto/
Nghĩa chính
1
Bộ xương nội tạng
danh từ
endoskeleton
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
endoesqueleto
Dạng gốc
(base form)
endoesqueleto
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
endoskeleton
Bộ xương trong
AI
1
Bộ xương nội tạng
1
Bộ xương nội tạng
1
Bộ xương nội tạng