Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
endodermo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/endoˈdeɾmo/
Nghĩa chính
1
Nội bì
danh từ
endoderm
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
endodermo
Dạng gốc
(base form)
endodermo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
endoderm
Nội bì
AI
1
Nội bì
1
Nội bì
1
Nội bì