Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
endocarpio
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Vỏ quả trong
danh từ
endocarp
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
endocarpio
Dạng gốc
(base form)
endocarpio
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
endocarp
Vỏ quả trong
AI
1
Vỏ quả trong
1
Vỏ quả trong
1
Vỏ quả trong