Dịch

endocarpio

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Vỏ quả trongdanh từendocarp

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. endocarpioDạng gốc (base form)
  2. endocarpiosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI