Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
endiabladamente
trạng từ
(adverb)
/endjaˌbladaˈmente/
Nghĩa chính
1
Một cách quỷ quyệt
trạng từ
devilishly, fiendishly
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
devilishly
Một cách quỷ dị
AI
1
Một cách quỷ quyệt
1
Một cách quỷ quyệt
1
Một cách quỷ quyệt