endemia
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/enˈdemja/
Nghĩa chính
- Đặc hữu (một căn bệnh ảnh hưởng đến nhiều người cùng một lúc, để thể hiện mối liên hệ rõ ràng với các địa phương nhất định)danh từendemic (a disease affecting a number of people simultaneously, so as to show a distinct connection with certain localities)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- endemiaDạng gốc (base form)
- endemiasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)