Dịch

endónimo

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/enˈdonimo/

Nghĩa chính

  1. Nội danhdanh từendonym

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. endónimoDạng gốc (base form)
  2. endónimosSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

AI