Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
endógamo
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Nội sinh
tính từ
endogamic
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
endógamo
Dạng gốc
(base form)
endógam
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
endógamo
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
endógam
a
Giống cái
(feminine)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
endogámico
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
endogamic
Tự giao; tự thụ phấn; nội giao
AI
1
Nội sinh
1
Nội sinh
1
Nội sinh