Dịch

endógamo

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Nội sinhtính từendogamic

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. endógamoDạng gốc (base form)
  2. endógamasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. endógamosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. endógamaGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI