Dịch

encular

động từ (verb)
/enkuˈlaɾ/

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Yêu điên cuồng, phải lòngđộng từto fall madly in love, to have a crush on

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể encularDanh động từ enculandoPhân từ enculado
Presente
yoenculo
túenculas
él/ella/Ud.encula
nosotrosenculamos
vosotrosenculáis
ellos/Uds.enculan

Đồng nghĩa (synonym)

3 nghĩa khác

Động từ (verb) 3
Quan hệ tình dục qua đường hậu môn với
  1. to have anal sex with

Ví dụ

  • .
  • , ¿?
  • .

AI