encono
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/enˈkono/
Nghĩa chính
- Sự thù hận; bất chấpdanh từrancor; spite
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- enconoDạng gốc (base form)
- enconosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- , , , .
- , , , , , .