Dịch

encono

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/enˈkono/

Nghĩa chính

  1. Sự thù hận; bất chấpdanh từrancor; spite

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. enconoDạng gốc (base form)
  2. enconosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , , , .
  • , , , , , .

AI