Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
encomiablemente
trạng từ
(adverb)
/enkoˌmjableˈmente/
Nghĩa chính
1
Đáng khen ngợi
trạng từ
commendably; praiseworthily
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
commendably
Đáng khen, đáng biểu dương
AI
1
Đáng khen ngợi
1
Đáng khen ngợi
1
Đáng khen ngợi