Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
encinar
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Rừng sồi sống
danh từ
live oak grove
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
encinar
Dạng gốc
(base form)
encinar
es
Số nhiều
(plural)
AI
1
Rừng sồi sống
1
Rừng sồi sống
1
Rừng sồi sống