Dịch

encinar

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Rừng sồi sốngdanh từlive oak grove

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. encinarDạng gốc (base form)
  2. encinaresSố nhiều (plural)

AI