Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
encaste
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/enˈkaste/
Nghĩa chính
1
Lai tạo (bò)
danh từ
crossbreeding (of cattle)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
encaste
Dạng gốc
(base form)
encaste
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
crossbreeding
Quá trình hoặc kết quả của việc lai giống
AI
1
Lai tạo (bò)
1
Lai tạo (bò)
1
Lai tạo (bò)