Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
encarnizadamente
trạng từ
(adverb)
/enkaɾniˌθadaˈmente/
Nghĩa chính
1
Quyết liệt
trạng từ
fiercely
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
你死我活
nǐ sǐ wǒ huó
Một mất một còn, không đội trời chung, quyết liệt
激烈
jī liè
Quyết liệt, mạnh mẽ
Tiếng Anh
fiercely
Dữ dội; mãnh liệt
AI
1
Quyết liệt
1
Quyết liệt
1
Quyết liệt