Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
encarecidamente
C1
trạng từ
(adverb)
/enkaɾeˌθidaˈmente/
Nghĩa chính
1
Nhất quyết
trạng từ
insistently
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
坚持
jiān chí
Khăng khăng, nhất quyết
Tiếng Anh
insistently
Khăng khăng, bo bo
AI
1
Nhất quyết
1
Nhất quyết
1
Nhất quyết