Dịch

encapuchar

động từ (verb)
/enkapuˈt͡ʃaɾ/

Nghĩa chính

  1. Che bằng một chiếc mũ trùm đầuđộng từto cover with a hood

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể encapucharDanh động từ encapuchandoPhân từ encapuchado
Presente
yoencapucho
túencapuchas
él/ella/Ud.encapucha
nosotrosencapuchamos
vosotrosencapucháis
ellos/Uds.encapuchan

Ví dụ

  • 18,30 16 , , , , .

AI