Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
en un vuelo
trạng từ
(adverb)
/en um ˈbwelo/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với de un vuelo
trạng từ
synonym of de un vuelo
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
de un vuelo
AI
1
Đồng nghĩa với de un vuelo
1
Đồng nghĩa với de un vuelo
1
Đồng nghĩa với de un vuelo