Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
en renta
trạng từ
(adverb)
/en ˈrenta/
Nghĩa chính
1
Thuê; trong một căn nhà cho thuê
trạng từ
rented; in a rental
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
en alquiler
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
rented
Quá khứ và phân từ quá khứ của rent
AI
1
Thuê
1
Thuê
1
Thuê