en pedo
tính từ (adjective)
/em ˈpedo/
Nghĩa chính
- Say rượutính từdrunk
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ni en pedotrạng từ | trạng từ | Không thể nào, không có cơ hội |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ni en pedotrạng từ | trạng từ | Không thể nào, không có cơ hội |