Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
en obras
Nghĩa chính
1
Đang thi công
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
estar en obras
Đang sửa chữa
AI
1
Đang thi công
1
Đang thi công
1
Đang thi công