Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
en desbandada
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Theo mọi hướng; trong tình trạng hỗn loạn
trạng từ
in all directions; in disarray
Ví dụ
huir
en
desbandada
AI
1
Theo mọi hướng
1
Theo mọi hướng
1
Theo mọi hướng