Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
en confianza
trạng từ
(adverb)
/en konˈfjansa/
Nghĩa chính
1
Tự tin; bí mật
trạng từ
in confidence; confidentially
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
in confidence
Bí mật, riêng tư, không ghi lại
AI
1
Tự tin
1
Tự tin
1
Tự tin