Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
en brazos
Nghĩa chính
1
Trên tay, bế trên tay
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
tener a alguien en brazos
Bế ai đó trong tay
AI
1
Trên tay
1
Trên tay
1
Trên tay